hương quản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chức vụ trong làng xã ở Nam Bộ thời Pháp thuộc: "Hương quản" là một hương chức, tức là người có chức vụ trong bộ máy quản lý làng xã, chuyên coi sóc, phụ trách công việc tuần phòng, canh gác an ninh ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ngoại tôi từng làm hương quản ở làng này trước năm 1945. (Ông ngoại tôi từng giữ chức hương quản ở làng này trước năm 1945.)
- Chức hương quản thường phải đi tuần tra suốt đêm để giữ trật tự cho thôn xóm. (Chức vụ hương quản thường phải đi tuần tra suốt đêm để giữ trật tự cho thôn xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức hương quản": dùng để nhấn mạnh đến vị trí, vai trò cụ thể này trong làng xã.
- Chức hương quản tuy nhỏ nhưng trách nhiệm lại rất lớn. (Chức hương quản tuy nhỏ nhưng trách nhiệm lại rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hương chức (danh từ): từ chung chỉ những người có chức việc, có vai vế trong làng xã ngày xưa.
- Các hương chức trong làng họp bàn việc đóng góp. (Các vị có chức sắc trong làng họp bàn việc đóng góp.)
- Tuần phòng (động từ/danh từ): chỉ hoạt động đi tuần tra, canh gác để giữ an ninh.
- Công việc tuần phòng thường diễn ra vào ban đêm. (Công việc tuần tra canh gác thường diễn ra vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Trưởng tuần: người đứng đầu, chỉ huy đội tuần tra (có nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
- Cai tuần: một chức danh tương tự, phụ trách việc tuần tra.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ, từ địa phương: "Hương quản" là một từ ngữ mang tính lịch sử, địa phương (Nam Bộ) và hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời kỳ Pháp thuộc.
- Hương chức coi việc tuần phòng trong một làng Nam Bộ thời Pháp thuộc.